cover plate

Học thuật
Thân thiện
cover plate

A technician installs a cover plate over an electrical outlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp đậy, tấm che: Một tấm hoặc bộ phận bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác được sử dụng để che phủ, bảo vệ hoặc đóng kín một khoang, lỗ hổng hoặc thiết bị.
    • Bản thép phủ: Trong kỹ thuật xây dựng, đặc biệt với dầm thép, đây tấm thép được hàn hoặc bắt vít để gia cố hoặc che phủ một phần của kết cấu, chẳng hạn như phần bản cánh dầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrician removed the cover plate to access the wiring inside the wall. (Người thợ điện đã tháo nắp đậy để tiếp cận hệ thống dây điện bên trong tường.)
    • The design requires a steel cover plate to reinforce the beam's flange. (Thiết kế yêu cầu một bản thép phủ để gia cố bản cánh của dầm.)
    • Always ensure the cover plate is securely fastened for safety. (Luôn đảm bảo nắp đậy được gắn chắc chắn lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật/ khí: "Cover plate" thường chỉ một bộ phận có thể tháo rời trong máy móc hoặc hệ thống, dùng để bịt kín ngăn bụi bẩn, dầu mỡ hoặc để an toàn.
    • The gearbox's cover plate needs to be sealed properly to prevent oil leaks. (Nắp đậy hộp số cần được bịt kín đúng cách để ngăn rỉ dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover (n): Nắp, vỏ bọc (nghĩa rộng hơn).
  • Plate (n): Tấm, bản kim loại.
  • Access panel (n): Cửa kiểm tra, tấm ốp có thể mở ra để tiếp cận.
  • Guard (n): Tấm chắn, bộ phận bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Covering plate: Tấm che phủ.
  • Protective plate: Tấm bảo vệ.
  • Cap: Nắp đậy (thường cho các đầu ống tròn).
  • Lid: Nắp đậy (thường cho hộp, thùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cover plate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cover plate").

cover plate

A technician installs a cover plate over an electrical outlet.

Noun
  1. Bản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép ...)
  2. nắp đậy, đĩa đệm