cover-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự che đậy, sự giấu kín (một sự việc, thường là tiêu cực hoặc tội ác): Hành động cố tình che giấu thông tin sai trái, bất hợp pháp hoặc gây xấu hổ để ngăn không cho công chúng biết.
- Lý do, câu chuyện, hoặc kế hoạch được tạo ra để che đậy sự thật: Một sự giải thích hoặc hành động giả tạo nhằm che giấu bản chất thực sự của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government was accused of a massive cover-up to hide the corruption scandal. (Chính phủ bị cáo buộc có một vụ che đậy quy mô lớn để giấu kín vụ bê bối tham nhũng.)
- His alibi turned out to be a clever cover-up for his real whereabouts. (Lời khai ngoại phạm của anh ta hóa ra chỉ là một sự che đậy khéo léo cho nơi ở thực sự của mình.)
- The company's internal investigation was just a cover-up to protect the executives. (Cuộc điều tra nội bộ của công ty chỉ là một sự che đậy để bảo vệ các giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a cover-up": là một phần của âm mưu che đậy.
- Several officials were found to be part of the cover-up. (Nhiều quan chức bị phát hiện là một phần của vụ che đậy.)
- "to orchestrate a cover-up": dàn dựng, sắp đặt một vụ che đậy.
- The team tried to orchestrate a cover-up, but the truth eventually came out. (Nhóm đã cố gắng dàn dựng một vụ che đậy, nhưng cuối cùng sự thật cũng lộ ra.)
Biến thể và từ gần giống
- To cover up (động từ, cụm động từ): che đậy, giấu giếm.
- He tried to cover up his mistake by blaming others. (Anh ta cố gắng che đậy lỗi lầm của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
- Cover-up (tính từ, dùng trước danh từ): liên quan đến việc che đậy.
- The journalist uncovered a cover-up operation. (Nhà báo đã phát hiện ra một chiến dịch che đậy.)
Từ đồng nghĩa
- Concealment: sự che giấu, sự giấu giếm.
- Whitewash: sự tô vẽ, sự bôi trắng (hành động che đậy lỗi lầm để làm cho có vẻ tốt hơn).
- Suppression: sự đàn áp, sự bưng bít (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up for someone: che đậy, bao che cho ai đó.
- She refused to cover up for her colleague's negligence. (Cô ấy từ chối việc bao che cho sự bất cẩn của đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- A conspiracy of silence: một sự đồng lõa im lặng (khi nhiều người cùng thỏa thuận không tiết lộ thông tin về một vụ việc xấu, tương tự như một vụ che đậy).
- There was a conspiracy of silence among the employees about the safety violations. (Đã có một sự đồng lõa im lặng giữa các nhân viên về các vi phạm an toàn.)
Noun
- sự che đậy, sự giấu kín (thường là tội ác)
- Lý do đưa ra để che đậy