coverall

Học thuật
Thân thiện
coverall

A worker wears a bright yellow coverall while painting a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ liền quần áo (thường rộng rãi): Một loại quần áo bảo hộ lao động, thường được làm từ vải bền, bao phủ toàn bộ thân người (bao gồm cả thân chân) trong một mảnh duy nhất hoặc hai mảnh (áo quần) được nối liền với nhau. thường được mặc bên ngoài quần áo thường để bảo vệ khỏi bụi bẩn, hóa chất hoặc thời tiết.
    • Đồ bảo hộ lao động rộng rãi: Thuật ngữ chung chỉ một loại áo choàng hoặc quần áo rộng, dài được mặc để che phủ bảo vệ quần áo bên trong trong khi làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanics wore blue coveralls while working on the engine. (Các thợ khí mặc bộ đồ liền màu xanh khi sửa chữa động cơ.)
    • Before painting the room, she put on a coverall to protect her clothes. (Trước khi sơn phòng, ấy mặc một bộ đồ bảo hộ để bảo vệ quần áo.)
    • The company provides clean coveralls for all factory workers. (Công ty cung cấp đồ bảo hộ sạch sẽ cho tất cả công nhân nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of coveralls": Một bộ đồ liền (thường dùng với "pair" mặc dù một bộ).

    • He grabbed a clean pair of coveralls from the locker. (Anh ấy lấy một bộ đồ bảo hộ sạch từ tủ đồ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, nông nghiệp: "Coverall" thường gắn liền với các công việc chân tay, lao động trong nhà xưởng, gara, trang trại hoặc các dự án xây dựng, sửa chữa.

    • Farmers often wear coveralls to stay clean during chores. (Nông dân thường mặc đồ liền quần áo để giữ sạch sẽ trong khi làm việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Overalls (Anh-Mỹ): Có thể dùng thay thế cho "coveralls" trong nhiều ngữ cảnh, chỉ bộ đồ bảo hộ liền quần áo. (Lưu ý: Ở Anh, "overalls" thường chỉ tạp dề che phủ quần áo).
  • Boilersuit (Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh Anh cho "coverall".
  • Protective suit: Bộ đồ bảo hộ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ trang phục chuyên dụng cho hóa chất, sinh học).
  • Workwear: Trang phục lao động (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Boilersuit: Bộ đồ liền (Anh-Anh).
  • Overalls: Bộ đồ bảo hộ (thường dùng ở Mỹ).
  • Dungarees (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này): Quần yếm, có thể chỉ một loại trang phục tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "coverall" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coverall".)

coverall

A worker wears a bright yellow coverall while painting a wall.

Noun
  1. (từ Mỹ) vật che chắn
  2. ( số nhiều) bộ đồ gồm áo quần dính liền nhau