covered couch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hang, ổ có mái che: Một nơi trú ẩn hoặc chỗ nằm được che phủ, thường dùng để chỉ nơi ở của động vật hoặc một không gian kín đáo, riêng tư.
- Kiệu có mui che: Một loại kiệu hoặc cáng (litter) được thiết kế có mái che để tạo sự riêng tư cho người nằm bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fox returned to its covered couch in the thicket. (Con cáo trở về hang có mái che của nó trong bụi rậm.)
- In ancient times, important figures were sometimes carried on a covered couch. (Thời xưa, những nhân vật quan trọng đôi khi được khiêng trên một chiếc kiệu có mui che.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một nơi ẩn náu, trú ẩn an toàn và kín đáo.
- His study was his covered couch, a place where he could escape from the world. (Phòng sách của anh ấy là hang ổ có mái che, một nơi anh có thể trốn khỏi thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Litter (n): Kiệu, cáng (một loại ghế nằm có khiêng).
- Den (n): Hang, ổ (của thú).
- Canopied bed (n): Giường có màn che.
Từ đồng nghĩa
- Sheltered den: Hang ổ được che chở.
- Canopied litter: Kiệu có mui che.
Lưu ý
- Cụm từ "covered couch" là một danh từ ghép (compound noun) và khá cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến và thường được thay thế bằng các từ đơn giản hơn như "den" (cho động vật) hoặc mô tả cụ thể (như "a couch with a cover"). Nghĩa "kiệu có mui che" mang tính lịch sử và chuyên ngành.
Noun
- hang, ổ có mái che