covered couch

Học thuật
Thân thiện
covered couch

A patient is transported on a covered couch through the hospital corridor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hang, ổ mái che: Một nơi trú ẩn hoặc chỗ nằm được che phủ, thường dùng để chỉ nơicủa động vật hoặc một không gian kín đáo, riêng tư.
    • Kiệu mui che: Một loại kiệu hoặc cáng (litter) được thiết kế mái che để tạo sự riêng tư cho người nằm bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fox returned to its covered couch in the thicket. (Con cáo trở về hang mái che của trong bụi rậm.)
    • In ancient times, important figures were sometimes carried on a covered couch. (Thời xưa, những nhân vật quan trọng đôi khi được khiêng trên một chiếc kiệu mui che.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một nơi ẩn náu, trú ẩn an toàn kín đáo.
    • His study was his covered couch, a place where he could escape from the world. (Phòng sách của anh ấy hang ổ mái che, một nơi anh có thể trốn khỏi thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Litter (n): Kiệu, cáng (một loại ghế nằm khiêng).
  • Den (n): Hang, ổ (của thú).
  • Canopied bed (n): Giường màn che.
Từ đồng nghĩa
  • Sheltered den: Hang ổ được che chở.
  • Canopied litter: Kiệu mui che.
Lưu ý
  • Cụm từ "covered couch" một danh từ ghép (compound noun) khá cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến thường được thay thế bằng các từ đơn giản hơn như "den" (cho động vật) hoặc mô tả cụ thể (như "a couch with a cover"). Nghĩa "kiệu mui che" mang tính lịch sử chuyên ngành.
covered couch

A patient is transported on a covered couch through the hospital corridor.

Noun
  1. hang, ổ mái che