covered option
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính): Một loại quyền chọn (option) trong đó người bán (writer) sở hữu hoặc kiểm soát số lượng tài sản cơ sở (thường là cổ phiếu) cần thiết để thực hiện nghĩa vụ nếu quyền chọn được người mua thực hiện. Điều này làm giảm rủi ro cho người bán quyền chọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Selling a covered call option is a common strategy for generating income from a stock portfolio. (Bán một quyền chọn mua có bảo đảm là một chiến lược phổ biến để tạo thu nhập từ danh mục cổ phiếu.)
- An investor who owns 100 shares of XYZ stock can write a covered call option on those shares. (Một nhà đầu tư sở hữu 100 cổ phiếu XYZ có thể bán một quyền chọn mua có bảo đảm trên số cổ phiếu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Covered call": Quyền chọn mua có bảo đảm. Đây là loại phổ biến nhất của "covered option", trong đó người bán sở hữu cổ phiếu cơ sở.
- The covered call strategy limits upside potential but provides premium income. (Chiến lược quyền chọn mua có bảo đảm giới hạn tiềm năng tăng giá nhưng mang lại thu nhập từ phí bảo hiểm.)
"Covered put": Quyền chọn bán có bảo đảm. Một loại ít phổ biến hơn, trong đó người bán đã bán khống tài sản cơ sở hoặc có đủ tiền mặt để mua tài sản nếu cần.
- A covered put involves short-selling the underlying asset before writing the put option. (Một quyền chọn bán có bảo đảm liên quan đến việc bán khống tài sản cơ sở trước khi bán quyền chọn bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Naked option (Uncovered option): Quyền chọn không có bảo đảm. Đây là từ trái nghĩa, chỉ quyền chọn được bán bởi người không sở hữu hoặc kiểm soát tài sản cơ sở, mang rủi ro cao hơn nhiều.
- Selling a naked option is riskier than selling a covered option. (Bán một quyền chọn không có bảo đảm rủi ro hơn nhiều so với bán một quyền chọn có bảo đảm.)
Từ đồng nghĩa
- Secured option: Quyền chọn được bảo đảm (ít dùng hơn).
- Hedged option: Quyền chọn được phòng ngừa rủi ro (nhấn mạnh khía cạnh giảm thiểu rủi ro).
Noun
- quyền chọn có bảo đảm