covert operation

Học thuật
Thân thiện
covert operation

A team conducts a covert operation under the cover of night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động bí mật: Một chiến dịch hoặc hành động được thực hiện một cách kín đáo, bí mật, thường bởi một chính phủ hoặc tổ chức tình báo, nhằm đạt được mục tiêu chính trị, quân sự hoặc kinh tế không để lộ danh tính của người chủ trì.
    • Hoạt động ngầm: Chỉ các hoạt động được tiến hành trong bóng tối, không công khai, nhằm tránh sự phát hiện hoặc trách nhiệm công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spy agency was involved in a covert operation to gather information. (Cơ quan tình báo đã tham gia vào một hoạt động bí mật để thu thập thông tin.)
    • A successful covert operation requires meticulous planning and absolute secrecy. (Một hoạt động ngầm thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch tỉ mỉ bí mật tuyệt đối.)
    • The government denied any involvement in the covert operation. (Chính phủ phủ nhận mọi sự dính líu đến hoạt động bí mật đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a covert operation": tiến hành một hoạt động bí mật.

    • The special forces were trained to conduct covert operations behind enemy lines. (Lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện để tiến hành các hoạt động bí mật phía sau chiến tuyến của địch.)
  • "plausible deniability in a covert operation": khả năng phủ nhận hợp trong một hoạt động bí mật (ý niệm rằng người chủ trì có thể phủ nhận một cách hợp sự liên quan của mình nếu hoạt động bị phát hiện).

    • The operation was designed with plausible deniability in mind. (Hoạt động được thiết kế với ý niệm về khả năng phủ nhận hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Covert (adj): bí mật, ngầm, được che giấu.

    • They met at a covert location. (Họ gặp nhau tại một địa điểm bí mật.)
  • Clandestine operation (n): hoạt động bí mật, lén lút (từ đồng nghĩa gần, thường nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp hoặc bí mật hơn nữa).

Từ đồng nghĩa
  • Secret mission: nhiệm vụ bí mật.
  • Undercover operation: hoạt động bí mật (nhấn mạnh việc sử dụng danh tính giả).
  • Black operation / Op: hoạt động đen (thuật ngữ chuyên ngành chỉ các hoạt động cực kỳ bí mật, thường không chính thức thừa nhận).
Từ trái nghĩa
  • Overt operation: hoạt động công khai.
  • Official mission: nhiệm vụ chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • To run a covert op: chỉ đạo/thực hiện một hoạt động bí mật (cách nói thông tục, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình báo).
    • He spent years running covert ops in the region. (Ông ấy đã dành nhiều năm để chỉ đạo các hoạt động bí mật trong khu vực.)
covert operation

A team conducts a covert operation under the cover of night.

Noun
  1. tổ chức tình báo bí mật