coverture

/'kʌvətjuə/
Học thuật
Thân thiện
coverture

A woman lives under the coverture of her husband.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Pháp , lịch sử) Tình trạng pháp của một người phụ nữ đã kết hôn: Theo học thuyết này, sau khi kết hôn, danh tính pháp quyền sở hữu tài sản của người phụ nữ được "che chở" hoặc hợp nhất với chồng. không còn một cá thể pháp độc lập.
    • Sự che chở, sự bảo vệ: Hành động che chở hoặc bảo vệ ai đó khỏi tác hại.
    • Nơi ẩn núp, nơi trú ẩn: Một nơi cung cấp sự che chở hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa pháp ):

    • Under the doctrine of coverture, a married woman could not own property in her own name. (Theo học thuyết coverture, một phụ nữ đã kết hôn không thể sở hữu tài sản dưới tên riêng của mình.)
    • Coverture was a common legal principle in English and American law for centuries. (Coverture một nguyên tắc pháp phổ biến trong luật Anh Mỹ trong nhiều thế kỷ.)
  • Danh từ (Nghĩa che chở/ẩn núp):

    • The trees provided coverture from the rain. (Những cái cây cung cấp nơi che mưa.)
    • They sought coverture in the cave during the storm. (Họ tìm nơi ẩn núp trong hang động trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under coverture": Ở trong tình trạng pháp bị che chở (của người chồng). Cụm từ này thường được dùng trong văn bản pháp hoặc phân tích lịch sử để mô tả tình trạng của phụ nữ đã kết hôn trong các xã hội trước đây.
    • A feme covert was a woman under coverture. ("Feme covert" một phụ nữ dưới sự che chở của chồng theo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Covert (tính từ): được che giấu, bí mật, không công khai.
    • They held a covert meeting. (Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật.)
  • Cover (động từ/danh từ): che phủ, bao trùm; lớp phủ, vỏ bọc. Đây từ gốc của "coverture".
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa pháp ): Sự hợp nhất pháp , tình trạng feme covert.
  • (Nghĩa che chở): Sự bảo vệ (protection), sự che chở (shelter), nơi ẩn náu (refuge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "coverture".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coverture". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh pháp , lịch sử hoặc văn chương trang trọng.

coverture

A woman lives under the coverture of her husband.

danh từ
  1. sự che chở
  2. nơi ẩn núp
  3. (pháp ) hoàn cảnh người đàn bà sự che chở của chồng