cow-boy
/'kaubɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn bò, cao bồi: Chỉ một người, thường là đàn ông, làm công việc chăn nuôi và chăm sóc gia súc (đặc biệt là bò) trên các trang trại rộng lớn, thường ở vùng Tây nước Mỹ. Hình ảnh "cow-boy" gắn liền với việc cưỡi ngựa, đội mũ rộng vành, và cuộc sống ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cow-boy rode his horse across the open plain. (Người cao bồi cưỡi ngựa băng qua đồng bằng rộng lớn.)
- In the 19th century, cow-boys drove cattle over long distances to market. (Vào thế kỷ 19, những người chăn bò đã lùa gia súc qua những quãng đường dài để tới chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cow-boy" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ hình tượng anh hùng, mạnh mẽ, độc lập và gắn liền với tinh thần khai phá miền Tây nước Mỹ trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, âm nhạc).
- He loves watching old cow-boy movies. (Anh ấy thích xem những bộ phim cao bồi cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowboy (viết liền): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "cow-boy". Hai từ này có cùng nghĩa.
- Cowhand (n): Người chăn bò, từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- Rancher (n): Chủ trang trại chăn nuôi gia súc.
- Wrangler (n): Người chuyên chăn giữ ngựa hoặc gia súc.
Từ đồng nghĩa
- Cattle herder: Người chăn dắt gia súc.
- Drover: Người lùa gia súc (thường trên quãng đường dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cow-boy")
Thành ngữ liên quan
- "Cowboy builder/contractor": (thành ngữ Anh-Anh, thường mang nghĩa tiêu cực) Chỉ một thợ xây dựng hoặc nhà thầu làm việc thiếu chuyên nghiệp, cẩu thả, không tuân theo các quy chuẩn an toàn.
- We hired a cowboy builder and now the roof is leaking. (Chúng tôi đã thuê một tay thợ xây cẩu thả và giờ thì mái nhà bị dột.)
danh từ
- người chăn bò
- cao bồi