cow-catcher

/'kau,kætʃɔ/
Học thuật
Thân thiện
cow-catcher

A train's cow-catcher pushes a fallen tree branch off the tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái gạt vật chướng ngại (ở đầu mũi xe lửa): Một thiết bị hình chữ V hoặc hình nêm được gắnphía trước đầu máy xe lửa, chức năng đẩy các vật cản như gia súc, cây cối hoặc đá khỏi đường ray để tránh tai nạn hoặc trật bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old steam locomotive was equipped with a large, sturdy cow-catcher. (Đầu máy hơi nước được trang bị một cái gạt vật chướng ngại lớn chắc chắn.)
    • The cow-catcher successfully pushed the fallen tree branch off the tracks. (Cái gạt vật chướng ngại đã đẩy thành công cành cây đổ xuống khỏi đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cow-catcher's design": Thiết kế của bộ phận gạt vật chướng ngại.
    • The cow-catcher's design evolved to become more aerodynamic. (Thiết kế của bộ phận gạt vật chướng ngại đã phát triển để trở nên khí động học hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (n): Một thuật ngữ khác, thường được sử dụng trong ngành đường sắt, để chỉ cùng một thiết bị này.
  • Cattle-catcher (n): Một biến thể từ hiếm gặp hơn với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle deflector: Bộ phận làm chệch hướng vật cản.
  • Locomotive pilot: Bộ phận dẫn hướng đầu máy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cow-catcher" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật.
cow-catcher

A train's cow-catcher pushes a fallen tree branch off the tracks.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái gạt vật chướng ngại (ở đầu mũi xe lửa)