cow-fish
/'kaufiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nóc hòm: Một loài cá biển thuộc họ cá nóc hòm (Ostraciidae), có thân hình hộp chắc chắn, được bao bọc bởi các mảnh xương giáp như một chiếc hòm.
- Lợn biển: Tên gọi khác cho loài cá nóc hòm, do một số đặc điểm hình dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cow-fish is easily recognized by its box-like body. (Cá nóc hòm dễ dàng được nhận ra bởi thân hình hộp của nó.)
- We saw a colorful cow-fish while scuba diving. (Chúng tôi đã thấy một con cá nóc hòm nhiều màu sắc khi đang lặn biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học, "cow-fish" thường được dùng để chỉ các loài thuộc chi hoặc .
- The spotted cow-fish (Lactoria diaphana) is a species found in tropical waters. (Cá nóc hòm đốm là một loài được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Boxfish: Tên tiếng Anh phổ biến khác cho cùng loài cá này, nghĩa là "cá hộp".
- Trunkfish: Một tên gọi tiếng Anh khác, cũng chỉ loài cá nóc hòm.
Từ đồng nghĩa
- Ostraciid: Tên gọi theo họ khoa học.
- Boxfish: Cá hộp.
- Trunkfish: Cá hòm (nghĩa đen: cá rương).
danh từ
- (động vật học) lợn biển; cá nược
- cá nóc hòm