cow-fish

/'kaufiʃ/
Học thuật
Thân thiện
cow-fish

A cow-fish swims slowly through a clear blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nóc hòm: Một loài cá biển thuộc họ cá nóc hòm (Ostraciidae), thân hình hộp chắc chắn, được bao bọc bởi các mảnh xương giáp như một chiếc hòm.
    • Lợn biển: Tên gọi khác cho loài cá nóc hòm, do một số đặc điểm hình dáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cow-fish is easily recognized by its box-like body. (Cá nóc hòm dễ dàng được nhận ra bởi thân hình hộp của .)
    • We saw a colorful cow-fish while scuba diving. (Chúng tôi đã thấy một con cá nóc hòm nhiều màu sắc khi đang lặn biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, "cow-fish" thường được dùng để chỉ các loài thuộc chi hoặc .
    • The spotted cow-fish (Lactoria diaphana) is a species found in tropical waters. (Cá nóc hòm đốm một loài được tìm thấyvùng biển nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxfish: Tên tiếng Anh phổ biến khác cho cùng loài này, nghĩa "cá hộp".
  • Trunkfish: Một tên gọi tiếng Anh khác, cũng chỉ loài cá nóc hòm.
Từ đồng nghĩa
  • Ostraciid: Tên gọi theo họ khoa học.
  • Boxfish: Cá hộp.
  • Trunkfish: hòm (nghĩa đen: rương).
cow-fish

A cow-fish swims slowly through a clear blue sea.

danh từ
  1. (động vật học) lợn biển; cá nược
  2. cá nóc hòm