cow-house

/'kauhaus/
Học thuật
Thân thiện
cow-house

A farmer leads a cow into the cow-house at the end of the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng : Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để làm nơi bảo vệ cho , thường trong một trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer cleaned the cow-house every morning. (Người nông dân dọn dẹp chuồng mỗi sáng.)
    • They built a new cow-house to shelter the cattle from the winter cold. (Họ đã xây một chuồng mới để che chở cho đàn gia súc khỏi cái lạnh mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the cow-house": đangtrong chuồng .
    • The vet is in the cow-house checking on the sick calf. (Bác sĩ thú y đangtrong chuồng để kiểm tra con bị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowshed (n): chuồng (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Byre (n): chuồng (từ cổ hoặc dùng trong văn chương).
  • Barn (n): kho thóc, chuồng trại lớn (có thể dùng chung cho nhiều loại gia súc hoặc chứa nông sản).
Từ đồng nghĩa
  • Cattle barn: chuồng gia súc.
  • Stable: chuồng ngựa (dành cho ngựa, nhưng đôi khi được dùng chung trong ngữ cảnh).
cow-house

A farmer leads a cow into the cow-house at the end of the day.

danh từ
  1. chuồng