cowbell

Học thuật
Thân thiện
cowbell

A cowbell hangs from the neck of a grazing cow in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông đeocổ : Một chiếc chuông nhỏ, thường làm bằng kim loại, được buộc vào dây đeo quanh cổ của con . Tiếng chuông giúp người chăn nuôi xác định vị trí của đàn gia súc, đặc biệt khi chúng đang gặm cỏ trên những cánh đồng rộng hoặc trong điều kiện tầm nhìn hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle sound of a cowbell echoed across the alpine meadow. (Âm thanh nhẹ nhàng của tiếng chuông vang vọng khắp đồng cỏ trên núi cao.)
    • Each cow in the herd wears a distinct cowbell. (Mỗi con trong đàn đeo một chiếc chuông riêng biệt.)
    • The farmer replaced the old, cracked cowbell with a new one. (Người nông dân thay chiếc chuông , bị nứt bằng một chiếc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc: "Cowbell" cũng tên gọi của một nhạc cụ (percussion instrument) mô phỏng âm thanh của chuông , thường được sử dụng trong các ban nhạc, dàn nhạc đặc biệt phổ biến trong các thể loại như Latin, rock, pop.
    • The percussionist added a catchy cowbell rhythm to the song. (Nghệ sĩ chơi bộ đã thêm một tiết tấu chuông bắt tai vào bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell (n): chuông nói chung.
  • Herd bell (n): chuông cho đàn gia súc (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Herd bell: chuông đeo cho đàn gia súc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cowbell" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ "more cowbell" trở nên nổi tiếng từ một tiểu phẩm hài trên chương trình , ám chỉ việc thêm nhiều yếu tố mạnh mẽ, nổi bật hoặc hài hước vào một thứ đó.
    • This song needs more cowbell! (Bài hát này cần thêm "cowbell"! - nghĩa bóng: cần thêm sự mạnh mẽ/nổi bật).
cowbell

A cowbell hangs from the neck of a grazing cow in the pasture.

Noun
  1. Chuông đeocổ