cowbell
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông đeo ở cổ bò: Một chiếc chuông nhỏ, thường làm bằng kim loại, được buộc vào dây đeo quanh cổ của con bò. Tiếng chuông giúp người chăn nuôi xác định vị trí của đàn gia súc, đặc biệt là khi chúng đang gặm cỏ trên những cánh đồng rộng hoặc trong điều kiện tầm nhìn hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle sound of a cowbell echoed across the alpine meadow. (Âm thanh nhẹ nhàng của tiếng chuông bò vang vọng khắp đồng cỏ trên núi cao.)
- Each cow in the herd wears a distinct cowbell. (Mỗi con bò trong đàn đeo một chiếc chuông riêng biệt.)
- The farmer replaced the old, cracked cowbell with a new one. (Người nông dân thay chiếc chuông bò cũ, bị nứt bằng một chiếc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc: "Cowbell" cũng là tên gọi của một nhạc cụ gõ (percussion instrument) mô phỏng âm thanh của chuông bò, thường được sử dụng trong các ban nhạc, dàn nhạc và đặc biệt phổ biến trong các thể loại như Latin, rock, và pop.
- The percussionist added a catchy cowbell rhythm to the song. (Nghệ sĩ chơi bộ gõ đã thêm một tiết tấu chuông bò bắt tai vào bài hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell (n): chuông nói chung.
- Herd bell (n): chuông cho đàn gia súc (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Herd bell: chuông đeo cho đàn gia súc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cowbell" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ "more cowbell" trở nên nổi tiếng từ một tiểu phẩm hài trên chương trình , ám chỉ việc thêm nhiều yếu tố mạnh mẽ, nổi bật hoặc hài hước vào một thứ gì đó.
- This song needs more cowbell! (Bài hát này cần thêm "cowbell"! - nghĩa bóng: cần thêm sự mạnh mẽ/nổi bật).
Noun
- Chuông đeo ở cổ bò