cowberry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi thường xanh nhỏ, quả mọng màu đỏ, vị chua: Chỉ một loại cây thuộc chi Vaccinium, thường mọcvùng ôn đới cận Bắc cực. Quả của nhỏ, màu đỏ, vị chua thường được dùng làm mứt hoặc nước sốt.
    • Quả của loài cây này: Chỉ chính những quả mọng màu đỏ, ăn được từ cây cowberry.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The cowberry is a common plant in Scandinavian forests. (Cây nam việt quất một loài thực vật phổ biến trong các khu rừng Scandinavia.)
  • Danh từ (chỉ quả):
    • We picked cowberries to make a traditional sauce for the meat. (Chúng tôi hái quả nam việt quất để làm một loại sốt truyền thống cho món thịt.)
    • Cowberry jam is delicious with pancakes. (Mứt nam việt quất ăn kèm với bánh kếp rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cowberry" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng để phân biệt với các loài berry khác như cranberry (nam việt quất Mỹ) hay lingonberry (một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loại quả).
    • The scientific name for cowberry is Vaccinium vitis-idaea. (Tên khoa học của cowberry Vaccinium vitis-idaea.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingonberry (n): Tên gọi phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ các ngôn ngữ Bắc Âu, cho cùng một loại quả "cowberry".
    • In Sweden, lingonberry jam is served with many dishes. (Ở Thụy Điển, mứt lingonberry được dùng kèm với nhiều món ăn.)
  • Foxberry (n): Một tên gọi ít phổ biến khác cho cùng loại quả này.
  • Mountain cranberry (n): Tên gọi mô tả, chỉ loại quả cranberry mọc trên núi, thường cowberry.
Từ đồng nghĩa
  • Lingonberry: (danh từ) nam việt quất (tên gọi phổ biến).
  • Red whortleberry: (danh từ) một tên gọi khác theo vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cowberry")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cowberry")

Noun
  1. loài cây quả mọng, đỏ, vị chua giống quất Mỹ nhưng nhỏ hơn