cowcatcher

cowcatcher

The locomotive's cowcatcher pushes a fallen tree branch off the railroad tracks.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ phận hất chướng ngại vật: "cowcatcher" một khung kim loại nghiêng được gắnphía trước đầu máy xe lửa (đầu kéo) để dọn sạch đường ray khỏi các chướng ngại vật như gia súc (), đá, hoặc vật cản khác. - The cowcatcher is designed to push obstacles off the tracks. (Bộ phận hất chướng ngại vật được thiết kế để đẩy chướng ngại vật ra khỏi đường ray.)

dụ sử dụng
  • (Bộ phận hất chướng ngại vật của tàu hỏa đã ngăn chặn một vụ va chạm với một con lạc trên đường ray.)
  • (Đầu máy hơi nước thường một bộ phận hất chướng ngại vật nổi bậtphía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cowcatcher" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong thời kỳ đầu của đường sắt, khi gia súc thường đi lang thang trên đường ray gây nguy hiểm.
    • The invention of the cowcatcher greatly improved railway safety in the 19th century. (Phát minh ra bộ phận hất chướng ngại vật đã cải thiện đáng kể an toàn đường sắt vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (n, Mỹ): thuật ngữ thay thế cho "cowcatcher" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trên đầu máy xe lửa hiện đại.
    • The pilot of the locomotive is designed to deflect debris. (Bộ phận dẫn hướng của đầu máy được thiết kế để làm chệch hướng mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ phận dọn đường ray: (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông dụng, thường dùng mô tả như "khung kim loại hất chướng ngại vật").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cowcatcher", nhưng có thể liên quan đến:
    • Clear the track: dọn sạch đường ray.
      • The cowcatcher helps clear the track of obstacles. (Bộ phận hất chướng ngại vật giúp dọn sạch đường ray khỏi chướng ngại vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cowcatcher".

Từ gần giống

Từ chứa "cowcatcher"