cowl-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống mũ trùm đầu (của thầy tu): Dùng để mô tả một vật có hình dáng tương tự như phần mũ trùm (cowl) của áo choàng tu sĩ, thường là phần vải rủ xuống phía sau gáy và vai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The architect designed a cowl-shaped roof for the modern chapel. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái nhà có hình dạng giống mũ trùm đầu cho nhà nguyện hiện đại.)
- Some species of jellyfish have a cowl-shaped bell. (Một số loài sứa có phần thân hình chuông dạng giống mũ trùm đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả kiến trúc, thiết kế, hoặc sinh học để chỉ hình dáng đặc trưng.
- The potter created a series of cowl-shaped vases. (Người thợ gốm đã tạo ra một loạt bình hoa có hình dạng giống mũ trùm đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowl (danh từ): Mũ trùm đầu (của tu sĩ); cũng có thể chỉ một bộ phận hình ống trên mái nhà để thông gió.
- Hood-shaped (tính từ): Có hình dạng giống mũ trùm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hood-like: Giống như cái mũ trùm.
- Draped: Có dạng vải rủ xuống (có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- có hình dạng giống mũ trùm đầu (của thầy tu)