cowl-shaped

Học thuật
Thân thiện
cowl-shaped

The monk's cowl-shaped hood draped softly over his shoulders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống trùm đầu (của thầy tu): Dùng để mô tả một vật hình dáng tương tự như phần trùm (cowl) của áo choàng tu , thường phần vải rủ xuống phía sau gáy vai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect designed a cowl-shaped roof for the modern chapel. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái nhà hình dạng giống trùm đầu cho nhà nguyện hiện đại.)
    • Some species of jellyfish have a cowl-shaped bell. (Một số loài sứa phần thân hình chuông dạng giống trùm đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả kiến trúc, thiết kế, hoặc sinh học để chỉ hình dáng đặc trưng.
    • The potter created a series of cowl-shaped vases. (Người thợ gốm đã tạo ra một loạt bình hoa hình dạng giống trùm đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowl (danh từ): trùm đầu (của tu ); cũng có thể chỉ một bộ phận hình ống trên mái nhà để thông gió.
  • Hood-shaped (tính từ): hình dạng giống trùm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hood-like: Giống như cái trùm.
  • Draped: dạng vải rủ xuống (có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cowl-shaped

The monk's cowl-shaped hood draped softly over his shoulders.

Adjective
  1. hình dạng giống trùm đầu (của thầy tu)

Từ tương tự