cox-1
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại enzym: "Cox-1" là tên viết tắt của Cyclooxygenase-1, một loại enzym có trong cơ thể.
- Enzym điều hòa prostaglandin: "Cox-1" có chức năng điều chỉnh việc sản xuất prostaglandin, những chất giống như hormone.
- Quan trọng cho sức khỏe niêm mạc: Loại enzym này đặc biệt quan trọng để duy trì sự khỏe mạnh của niêm mạc dạ dày và chức năng của thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cox-1 is an enzyme that helps protect the stomach lining. (Cox-1 là một enzym giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày.)
- Some pain relievers work by inhibiting Cox-1. (Một số thuốc giảm đau hoạt động bằng cách ức chế Cox-1.)
- An unfortunate side effect of NSAIDs is that they block Cox-1. (Một tác dụng phụ không mong muốn của NSAIDs là chúng ngăn chặn Cox-1.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược lý học: Thuật ngữ "Cox-1" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và dược học để giải thích cơ chế tác dụng và tác dụng phụ của các loại thuốc, đặc biệt là thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
- Selective Cox-2 inhibitors were developed to avoid Cox-1 inhibition. (Các chất ức chế Cox-2 chọn lọc được phát triển để tránh việc ức chế Cox-1.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclooxygenase-1: Tên đầy đủ của enzym Cox-1.
- Cox-2: Một loại enzym cyclooxygenase khác, chủ yếu liên quan đến quá trình viêm và đau.
- Prostaglandin: Nhóm các hợp chất được tạo ra với sự xúc tác của các enzym Cox, có nhiều chức năng trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Cyclooxygenase-1: (Thuật ngữ khoa học đầy đủ).
- Enzyme COX1: (Cách viết khác).
Lưu ý
- "Cox-1" là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học. Từ này thường không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
- Trong văn bản, từ này có thể được viết dưới dạng "COX-1", "Cox-1" hoặc "COX1".
Noun
- một loại enzim điều chỉnh prostaglandin, rất quan trọng với sự khỏe mạnh của dạ dày và quả cật
- an unfortunate side effect of NSAIDs is that they block Cox-1Tác dụng không mong muốn của NSAIDs là sự ngăn cản cox-1