coxalgique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh lao khớp háng (coxalgie): Từ này mô tả những gì có liên quan đến tình trạng viêm khớp háng do lao.
- Bị bệnh lao khớp háng: Dùng để mô tả một người hoặc, trong ngữ cảnh y học, một bộ phận (như khớp) mắc bệnh này.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người mắc bệnh lao khớp háng: Chỉ một bệnh nhân bị chứng coxalgie.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient présente une douleur coxalgique caractéristique. (Bệnh nhân có biểu hiện cơn đau đặc trưng của bệnh lao khớp háng.)
- Une arthrite coxalgique. (Viêm khớp háng do lao.)
Danh từ:
- Ce coxalgique doit être suivi régulièrement par un médecin. (Người bệnh lao khớp háng này cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học chuyên ngành, "coxalgique" thường xuất hiện để mô tả các triệu chứng, dấu hiệu X-quang hoặc phương pháp điều trị đặc thù cho bệnh lao khớp háng.
- Une image radiologique coxalgique. (Hình ảnh X-quang điển hình của lao khớp háng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coxalgie (danh từ giống cái): Bệnh lao khớp háng. Đây là danh từ gốc mà "coxalgique" bắt nguồn.
- Coxite (danh từ giống cái): Viêm khớp háng (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho nguyên nhân lao).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng trong ngữ cảnh mô tả) (liên quan đến bệnh lao khớp háng).
- Danh từ: (người bệnh lao khớp háng).
danh từ
- người lao khớp háng