coxalgique

Học thuật
Thân thiện
coxalgique

Une personne coxalgique utilise une canne pour marcher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh lao khớp háng (coxalgie): Từ này mô tả những liên quan đến tình trạng viêm khớp háng do lao.
    • Bị bệnh lao khớp háng: Dùng để mô tả một người hoặc, trong ngữ cảnh y học, một bộ phận (như khớp) mắc bệnh này.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người mắc bệnh lao khớp háng: Chỉ một bệnh nhân bị chứng coxalgie.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le patient présente une douleur coxalgique caractéristique. (Bệnh nhân biểu hiện cơn đau đặc trưng của bệnh lao khớp háng.)
    • Une arthrite coxalgique. (Viêm khớp háng do lao.)
  • Danh từ:

    • Ce coxalgique doit être suivi régulièrement par un médecin. (Người bệnh lao khớp háng này cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học chuyên ngành, "coxalgique" thường xuất hiện để mô tả các triệu chứng, dấu hiệu X-quang hoặc phương pháp điều trị đặc thù cho bệnh lao khớp háng.
    • Une image radiologique coxalgique. (Hình ảnh X-quang điển hình của lao khớp háng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coxalgie (danh từ giống cái): Bệnh lao khớp háng. Đâydanh từ gốc "coxalgique" bắt nguồn.
  • Coxite (danh từ giống cái): Viêm khớp háng (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho nguyên nhân lao).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng trong ngữ cảnh mô tả) (liên quan đến bệnh lao khớp háng).
  • Danh từ: (người bệnh lao khớp háng).
coxalgique

Une personne coxalgique utilise une canne pour marcher.

tính từ
  1. xem coxalgie
danh từ
  1. người lao khớp háng