coxswain

/'kɔkswein, 'kɔksn/ Cách viết khác : (cockswain) /'kɔkswein/
danh từ
  1. thuyền trưởng
  2. người lái (tàu, thuyền, xuồng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

coxswain
The coxswain steers the racing shell during the regatta.