coydog
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lai giữa chó sói đồng cỏ và chó nhà: "coydog" là một danh từ chỉ con vật lai, là hậu duệ được sinh ra từ sự giao phối giữa một con chó sói đồng cỏ (coyote) và một con chó nhà (dog).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wildlife biologist studied the behavior of a coydog in the forest. (Nhà sinh vật học nghiên cứu hành vi của một con chó lai sói đồng cỏ trong rừng.)
- Some farmers are concerned about coydogs attacking their livestock. (Một số nông dân lo ngại về việc chó lai sói đồng cỏ tấn công gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coydog hybrid": giống lai coydog.
- The coydog hybrid exhibited traits from both its coyote and domestic dog parents. (Giống lai coydog thể hiện những đặc điểm từ cả bố mẹ là sói đồng cỏ và chó nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Coywolf (n): con lai giữa sói đồng cỏ và sói xám.
- Coywolves are another hybrid species found in North America. (Coywolf là một loài lai khác được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Hybrid coyote-dog: chó lai sói đồng cỏ.
- Coyote-dog cross: con lai chéo giữa sói đồng cỏ và chó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "coydog")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coydog")
Noun
- chó lai giữa chó sói đồng cỏ và chó nhà