coyote bush

Học thuật
Thân thiện
coyote bush

A coyote bush grows on a sunny hillside near a desert trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi thường xanh: Một loại cây bụi thường xanh (evergreen shrub) tán rộng, phát triển mạnhvùng Tây Nam nước Mỹ. hoa mọc thành chùy (panicle) xum xuê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered in coyote bush. (Sườn đồi được phủ đầy bởi cây bụi coyote.)
    • Coyote bush is drought-resistant and common in coastal scrub. (Cây bụi coyote chịu hạn tốt phổ biến trong vùng cây bụi ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh sinh thái học: Thường được nhắc đến như một loài thực vật bản địa tiên phong, khả năng ổn định đất.
    • After the fire, coyote bush was one of the first plants to recolonize the area. (Sau vụ cháy, cây bụi coyote một trong những loài thực vật đầu tiên tái chiếm khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Coyote brush: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây.
  • Baccharis pilularis: Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Chaparral broom: Chổi chaparral (một tên gọi thông thường khác trong khu vực).
  • Dwarf baccharis: Cây baccharis lùn.
coyote bush

A coyote bush grows on a sunny hillside near a desert trail.

Noun
  1. giống coyote brush