cozenage
/'kʌznidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lừa đảo, sự lừa gạt, sự lừa dối: Hành động hoặc thủ đoạn gian dối nhằm đánh lừa người khác để chiếm đoạt lợi ích.
- Sự bị lừa, sự bị lừa gạt: Trạng thái hoặc kết quả của việc bị người khác lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merchant fell victim to the cozenage of a smooth-talking swindler. (Người thương gia đã trở thành nạn nhân của sự lừa đảo từ một tên lừa đảo ăn nói ngọt ngào.)
- His entire fortune was lost through a clever cozenage. (Toàn bộ tài sản của ông ta đã bị mất thông qua một vụ lừa gạt tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cozenage" thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển để chỉ những vụ lừa đảo có tính toán, phức tạp.
- The novel's plot revolves around a cozenage that shakes the aristocracy. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết xoay quanh một vụ lừa đảo làm rung chuyển giới quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cozen (động từ): lừa dối, lừa gạt.
- He tried to cozen her into signing the contract. (Hắn ta cố gắng lừa cô ấy ký hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Deception: sự lừa dối.
- Fraud: sự gian lận, lừa đảo.
- Swindle: sự lừa gạt (thường vì tiền).
- Trickery: sự lừa phỉnh, mánh khóe.
Từ trái nghĩa
- Honesty: sự trung thực.
- Fair dealing: giao dịch công bằng.
danh từ
- (văn học) sự lừa đảo, sự lừa gạt, sự lừa dối; sự bị lừa, sự bị lừa gạt