créatinine

Học thuật
Thân thiện
créatinine

Une infirmière mesure le taux de créatinine dans un échantillon de sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Creatinin: Một chất thải hóa học được tạo ra từ quá trình chuyển hóa bắp được thận lọc ra khỏi máu, bài tiết qua nước tiểu. Nồng độ creatinin trong máu nước tiểumột chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le taux de créatinine dans le sang est élevé. (Chỉ số creatinin trong máu cao.)
    • Le médecin a prescrit une analyse de la créatinine urinaire. (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm creatinin nước tiểu.)
    • Une augmentation de la créatinine peut indiquer un problème rénal. (Sự gia tăng creatinin có thể báo hiệu một vấn đề về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clairance de la créatinine": Độ thanh thải creatinin. Đâymột xét nghiệm ước tính tốc độ lọc của thận (GFR - Tốc độ lọc cầu thận).
    • La clairance de la créatinine est un examen essentiel pour évaluer la fonction rénale. (Độ thanh thải creatinin là một xét nghiệm thiết yếu để đánh giá chức năng thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Créatine (danh từ giống cái): Creatine. Một hợp chất hữu cơ được tổng hợp trong gan trong bắp, là tiền chất của creatinin.
    • Certains sportifs prennent de la créatine comme supplément. (Một số vận động viên dùng creatine như một chất bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong lĩnh vực y học. Đâymột thuật ngữ chuyên môn cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
créatinine

Une infirmière mesure le taux de créatinine dans un échantillon de sang.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) creatinin