crécerelle

Học thuật
Thân thiện
crécerelle

La crécerelle plane au-dessus du champ à la recherche de sa proie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae), kích thước nhỏ đến trung bình, thường được tìm thấycác vùng nông thôn đô thị. Tên khoa học phổ biếnFalco tinnunculus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La crécerelle plane au-dessus du champ à la recherche de rongeurs. (Con chim cắt đang lượn trên cánh đồng để tìm kiếm loài gặm nhấm.)
    • On peut souvent observer une crécerelle perchée sur un poteau électrique. (Người ta thường có thể quan sát thấy một con chim cắt đậu trên cột điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crécerelle commune": chim cắt thường, tên gọi cụ thể cho loài .
    • La crécerelle commune est le rapace le plus répandu en France. (Chim cắt thườngloài chim săn mồi phổ biến nhấtPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucon (danh từ giống đực): chim cắt (nói chung), thường chỉ các loài lớn hơn trong cùng họ.
  • Émerillon (danh từ giống đực): một loài chim cắt nhỏ khác (chim cắt lưng xám, ).
Từ đồng nghĩa
  • Faucon crécerelle: chim cắt thường (tên gọi đầy đủ).
  • Fauconneau (danh từ giống đực): chim cắt non (chỉ chim con, không hoàn toàn đồng nghĩa).
crécerelle

La crécerelle plane au-dessus du champ à la recherche de sa proie.

{{crécerelles}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim cắt