crédibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đáng tin, độ tin cậy: Chất lượng của một người, một tổ chức, một lời tuyên bố hoặc một thông tin khiến họ/ nó được người khác tin tưởng và coi là có thật hoặc đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crédibilité de ce témoin est mise en doute. (Độ tin cậy của nhân chứng này đang bị đặt nghi vấn.)
- Ce journal a perdu toute crédibilité après ce scandale. (Tờ báo này đã đánh mất toàn bộ tính đáng tin sau vụ bê bối đó.)
- Il faut des preuves pour établir la crédibilité de cette théorie. (Cần có bằng chứng để thiết lập tính đáng tin của lý thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perdre en crédibilité": mất dần độ tin cậy.
- Le gouvernement perd en crédibilité auprès des citoyens. (Chính phủ đang mất dần độ tin cậy trước công chúng.)
"Accorder de la crédibilité à quelque chose/quelqu'un": trao sự tin cậy cho cái gì/ai đó.
- Je n'accorde aucune crédibilité à ces rumeurs. (Tôi không trao bất kỳ sự tin cậy nào cho những tin đồn này.)
"Question de crédibilité": vấn đề về tính đáng tin, vấn đề uy tín.
- Pour lui, c'est une question de crédibilité professionnelle. (Đối với anh ta, đó là vấn đề về uy tín nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Crédible (tính từ): đáng tin.
- Une source crédible (Một nguồn tin đáng tin cậy)
Crédibiliser (ngoại động từ): làm cho đáng tin, tăng cường độ tin cậy.
- Ces mesures visent à crédibiliser l'action du gouvernement. (Những biện pháp này nhằm làm cho hành động của chính phủ trở nên đáng tin hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Fiabilité (danh từ giống cái): độ tin cậy, độ đáng tin cậy (thường dùng cho máy móc, hệ thống, nhưng cũng có thể dùng cho thông tin).
- Sérieux (danh từ giống đực): tính nghiêm túc, tính đứng đắn (có thể dẫn đến sự tin tưởng).
Từ trái nghĩa
- Incroyance (danh từ giống cái): sự không tin.
- Méfiance (danh từ giống cái): sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
- Discrédit (danh từ giống đực): sự mất uy tín, sự sụt giảm niềm tin.
danh từ giống cái
- tính đáng tin
- Crédibilité d'un récittính đáng tin của một câu chuyện kể