crématoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hỏa táng: Miêu tả những gì liên quan đến việc thiêu xác người chết thành tro.
- Dùng để thiêu: Chỉ đặc tính của một thứ được dùng trong quá trình hỏa táng.
Danh từ giống đực:
- Lò hỏa táng: Một công trình hoặc thiết bị chuyên dụng, thường là một lò nhiệt độ cao, dùng để thiêu xác người chết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le four crématoire est en fonctionnement. (Lò hỏa táng đang hoạt động.)
- Les cendres crématoires sont recueillies dans une urne. (Tro hỏa táng được thu vào một chiếc bình.)
Danh từ:
- Le corps a été conduit au crématoire. (Thi thể đã được đưa đến lò hỏa táng.)
- La ville a construit un nouveau crématoire. (Thành phố đã xây dựng một lò hỏa táng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Four crématoire": Cụm từ phổ biến, đồng nghĩa với danh từ "crématoire", nhấn mạnh cấu trúc là một "lò" (four).
- Les familles attendent devant le four crématoire. (Các gia đình chờ đợi trước lò hỏa táng.)
Biến thể và từ gần giống
Crémation (danh từ giống cái): Hành động hỏa táng, nghi thức thiêu xác.
- La crémation est une pratique de plus en plus courante. (Hỏa táng là một tập tục ngày càng phổ biến.)
Crématorium (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "crématoire" (danh từ), cũng có nghĩa là lò hỏa táng hoặc nhà hỏa táng.
- Le crématorium municipal se trouve à la sortie de la ville. (Nhà hỏa táng của thành phố nằm ở cửa ngõ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (Danh từ):
- Crématorium: Lò hỏa táng, nhà hỏa táng.
- Four crématoire: Lò hỏa táng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
tính từ
- xem crémation
- Four crématoirelò hỏa táng
danh từ giống đực
- lò hỏa táng