crépine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miếng ngăn rác (ở đầu ống máng): Một bộ phận dạng lưới hoặc có lỗ, thường đặt ở đầu ống dẫn nước (như máng xối) để ngăn rác, lá cây lọt vào.
- Màng dạ cỏ (của cừu); màng ruột (lợn): Một lớp màng mỏng, có cấu trúc lưới, lấy từ dạ dày của động vật nhai lại (như cừu) hoặc ruột lợn, dùng trong chế biến thực phẩm.
- (Khảo cổ học) Tua thêu: Trong ngữ cảnh khảo cổ và dệt may lịch sử, chỉ phần tua trang trí được thêu hoặc kết ở rìa của một tấm vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut nettoyer la crépine du tuyau d'évacuation. (Cần phải vệ sinh miếng ngăn rác ở ống thoát nước.)
- Pour faire cette saucisse traditionnelle, on utilise de la crépine de mouton. (Để làm món xúc xích truyền thống này, người ta dùng màng dạ cỏ cừu.)
- Les archéologues ont trouvé un tissu orné d'une crépine fine. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một tấm vải được trang trí bằng tua thêu tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crépine filtrante": Miếng lọc (thường dùng trong các thiết bị cơ khí hoặc hệ thống nhiên liệu).
- La crépine filtrante de la pompe à essence est bouchée. (Miếng lọc của bơm xăng đã bị tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Crépinette (danh từ giống cái): Một loại xúc xích nhỏ, dẹt, thường được bọc trong màng crépine.
- Nous avons grillé des crépinettes de porc. (Chúng tôi đã nướng những chiếc xúc xích crépinette heo.)
Từ đồng nghĩa
- Filtre (danh từ giống đực): Đồ lọc, bộ lọc (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh "miếng ngăn rác/lọc").
- Réseau (danh từ giống đực): Mạng lưới (chỉ cấu trúc, không dùng cho ống nước).
- Frange (danh từ giống cái): Tua, rèm (trong ngữ cảnh trang trí vải, gần nghĩa với "tua thêu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- miếng ngăn rác (ở đầu ống máng)
- màng dạ cỏ (của cừu); màng ruột (lợn)
- (khảo cổ học) tua thêu