crab cocktail

Học thuật
Thân thiện
crab cocktail

A waiter serves a crab cocktail at a seaside restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món khai vị lạnh: Một món ăn khai vị phục vụ lạnh, thường được trình bày trong ly hoặc cốc nhỏ. Thành phần chính thịt cua luộc/chín, được trộn với một loại nước xốt (thường xốt cocktail hoặc xốt Marie Rose) thường ăn kèm với rau xà lách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For starters, I ordered the crab cocktail. (Cho món khai vị, tôi gọi món cốc-tai cua.)
    • The crab cocktail was served in a chilled glass with a lemon wedge. (Món cốc-tai cua được phục vụ trong một chiếc cốc lạnh với một miếng chanh.)
    • This restaurant is famous for its fresh crab cocktail. (Nhà hàng này nổi tiếng với món cốc-tai cua tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong thực đơn nhà hàng ngữ cảnh ẩm thực. mô tả một món ăn cụ thể chứ không phải một loại đồ uống cồn ("cocktail").
  • Có thể được liệt kê đơn giản "Crab Cocktail" hoặc với mô tả chi tiết hơn như "Fresh Crab Cocktail with Marie Rose Sauce".
Biến thể từ gần giống
  • Prawn cocktail (n): Món khai vị tương tự nhưng sử dụng tôm thay vì cua.
    • She prefers prawn cocktail to crab cocktail. ( ấy thích món cốc-tai tôm hơn cốc-tai cua.)
  • Seafood cocktail (n): Món khai vị tổng hợp với nhiều loại hải sản.
  • Cocktail sauce (n): Nước xốt cay, thường cà chua cây ngựa (horseradish), dùng cho các món hải sản.
Từ đồng nghĩa
  • Crab starter: Món khai vị làm từ cua. (Cách gọi ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng để giải thích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
crab cocktail

A waiter serves a crab cocktail at a seaside restaurant.

Noun
  1. cốc-tai nấu với thịt cua nước xốt