crab grass

Noun
  1. loài cỏ thân , rễ mọc tự do, rất nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crab grass"

crab grass
Crab grass spreads quickly across the sunny lawn.