crab-pot

/'kræbpɔt/
Học thuật
Thân thiện
crab-pot

A crab-pot sits on the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lồng bắt cua: Một loại bẫy, thường làm bằng lưới hoặc khung kim loại, dùng để bắt cua. Cua vào trong nhưng khó ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman checked his crab-pot and found three large crabs inside. (Người ngư dân kiểm tra lồng bắt cua thấy ba con cua lớn bên trong.)
    • We need to bait the crab-pot with some fish heads. (Chúng ta cần mồi lồng bắt cua bằng vài cái đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crab-pot mentality" (Thành ngữ, ẩn dụ): Một thái độ hoặc văn hóa trong đó các cá nhân cố gắng kéo lùi hoặc ngăn cản những người khác đạt được thành công, giống như những con cua trong một cái lồng kéo nhau xuống khi một con cố gắng trèo ra.
    • The office suffered from a crab-pot mentality, where new ideas were often criticized. (Văn phòng mắc phải tư duy "lồng cua", nơi những ý tưởng mới thường bị chỉ trích.)
Biến thể từ liên quan
  • Crab trap: Bẫy cua (từ đồng nghĩa).
  • Crabber: Người đánh bắt cua; tàu đánh bắt cua.
Từ đồng nghĩa
  • Crab trap: Bẫy cua.
Lưu ý

Từ "crab-pot" trong yêu cầu của bạn có vẻ một từ không tồn tại trong tiếng Anh với các nghĩa được liệt kê trong phần [Reference Context] (như "vết nứt", "quả đấm", "kẻ trộm"...). Những định nghĩa đó dường nhưcho một từ khác (có thể "crack" hoặc một từ tương tự). Giải thích trên đây dành cho từ "crab-pot" đúng nghĩa (lồng bắt cua), một danh từ ghép phổ biến.

crab-pot

A crab-pot sits on the sandy ocean floor.

danh từ
  1. vết nứt, vết rạn, vết nẻ
  2. tiếng kêu răng rắc; tiếng nổ giòn (súng, sấm...); tiếng đét đét (roi da...)
  3. quả đấm mạnh
    • a crab-pot on the head
      một quả đấm mạnh vào đầu
  4. lát, thoáng
    • in a crab-pot
      chỉ một thoáng
  5. cuộc nói chuyện vui, cuộc nói chuyện phiếm
  6. tay giỏi, tay cừ khôi (cưỡi ngựa, đánh bài, chèo thuyền...)
  7. (từ lóng) kẻ trộm; vụ nạy cửa ăn trộm, vụ đào ngạch ăn trộm
  8. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giọng vỡ tiếng
  9. (số nhiều) tin tức
  10. (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng) lời nói láo, lời nói khoác