crabapple
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống táo dại, táo chua: Chỉ một loại cây táo nhỏ, thường mọc hoang hoặc được trồng, cho quả nhỏ và có vị chua.
- Quả táo dại, quả táo chua: Chỉ quả của cây táo dại, thường nhỏ, chua, được dùng để làm mứt, thạch hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crabapple tree in our yard blooms beautifully every spring. (Cây táo dại trong sân nhà chúng tôi nở hoa rất đẹp mỗi mùa xuân.)
- She made a delicious jelly from the crabapples she picked. (Cô ấy đã làm một loại thạch ngon từ những quả táo chua mà cô ấy hái được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crabapple blossom": Hoa của cây táo dại, thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp trang trí.
- The park is famous for its stunning crabapple blossoms in April. (Công viên nổi tiếng với những bông hoa táo dại tuyệt đẹp vào tháng Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Crab-apple (n): Cách viết khác có gạch nối của "crabapple".
- Wild apple (n): Táo dại, táo mọc hoang (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Sour apple: Táo chua.
- Wild crab: Táo dại.
Noun
- giống crab-apple