crabmeat

Học thuật
Thân thiện
crabmeat

A chef prepares a fresh crabmeat salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt cua: Phần thịt ăn được được lấy ra từ con cua, thường đã được làm sạch vỏ sẵn sàng để chế biến hoặc ăn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This salad is made with fresh crabmeat. (Món salad này được làm từ thịt cua tươi.)
    • She bought a can of crabmeat to make soup. ( ấy đã mua một hộp thịt cua để nấu súp.)
    • The sandwich is filled with delicious crabmeat. (Bánh mì kẹp được nhồi đầy thịt cua ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crabmeat" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực mua bán thực phẩm để chỉ nguyên liệu đã qua sơ chế.
    • The recipe calls for 200 grams of white crabmeat. (Công thức yêu cầu 200 gram thịt cua trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab (n): con cua (chỉ toàn bộ con vật hoặc món ăn từ cua còn nguyên hình dạng).
  • Crab stick (n): thanh giả cua, một sản phẩm chế biến từ surimi, thường hình dạng hương vị mô phỏng thịt cua.
Từ đồng nghĩa
  • Crab flesh: thịt cua (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
crabmeat

A chef prepares a fresh crabmeat salad.

Noun
  1. thịt cua

Từ đồng nghĩa