crabmeat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt cua: Phần thịt ăn được được lấy ra từ con cua, thường đã được làm sạch vỏ và sẵn sàng để chế biến hoặc ăn trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This salad is made with fresh crabmeat. (Món salad này được làm từ thịt cua tươi.)
- She bought a can of crabmeat to make soup. (Cô ấy đã mua một hộp thịt cua để nấu súp.)
- The sandwich is filled with delicious crabmeat. (Bánh mì kẹp được nhồi đầy thịt cua ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crabmeat" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và mua bán thực phẩm để chỉ nguyên liệu đã qua sơ chế.
- The recipe calls for 200 grams of white crabmeat. (Công thức yêu cầu 200 gram thịt cua trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crab (n): con cua (chỉ toàn bộ con vật hoặc món ăn từ cua còn nguyên hình dạng).
- Crab stick (n): thanh giả cua, một sản phẩm chế biến từ surimi, thường có hình dạng và hương vị mô phỏng thịt cua.
Từ đồng nghĩa
- Crab flesh: thịt cua (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).