crabotage

Học thuật
Thân thiện
crabotage

Le mécanicien utilise un crabotage pour engager les vitesses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phá hoại, sự cố ý làm hư hỏng máy móc hoặc thiết bị (đặc biệt trong môi trường lao động): "crabotage" là một biến thể cách viết của từ "clabotage", dùng để chỉ hành động phá hoại hoặc làm hư hại máy móc, công cụ lao động một cách cố ý, thường bởi người lao động như một hình thức phản kháng hoặc đình công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crabotage des machines a entraîné l'arrêt de l'usine. (Việc phá hoại máy móc đã dẫn đến việc nhà máy ngừng hoạt động.)
    • Les syndicats ont condamné les actes de crabotage. (Các công đoàn đã lên án các hành vi phá hoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se livrer au crabotage": thực hiện hành vi phá hoại.
    • Certains ouvriers se sont livrés au crabotage pour protester. (Một số công nhân đã thực hiện hành vi phá hoại để phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Clabotage (n.m): đâycách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "crabotage" - sự phá hoại máy móc.
  • Sabotage (n.m): sự phá hoại (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực không chỉ lao động).
Từ đồng nghĩa
  • Sabotage: sự phá hoại.
  • Dégradation volontaire: sự cố ý làm hư hại.
  • Détérioration intentionnelle: sự cố ý làm hỏng.
Lưu ý
  • Từ "crabotage" là một biến thể ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "clabotage" hoặc "sabotage" được sử dụng thay thế với cùng một nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn.
crabotage

Le mécanicien utilise un crabotage pour engager les vitesses.

danh từ giống đực
  1. xem clabotage