crachiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi:
    • Mưa phùn: "crachiner" dùng để chỉ hiện tượng trời mưa những hạt mưa rất nhỏ, nhẹ thưa, thường kéo dài. Đâymột động từ không ngôi, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (/trời).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • Il commence à crachiner. (Trời bắt đầu mưa phùn.)
    • Ça va crachiner toute la journée. (Trời sẽ mưa phùn cả ngày.)
    • Regarde, il crachine dehors. (Nhìn kìa, ngoài trời đang mưa phùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il crachine"cấu trúc duy nhất phổ biến nhất. Động từ này hầu như không được chia với các chủ ngữ khác.
    • On dit qu'il va crachiner demain. (Người ta nói ngày mai trời sẽ mưa phùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crachin (danh từ giống đực): cơn mưa phùn.

    • Un crachin breton (Một cơn mưa phùn đặc trưng của vùng Bretagne)
    • Le crachin ne cesse pas. (Cơn mưa phùn không ngừng.)
  • Pleuvioter (động từ không ngôi): một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩamưa phùn.

  • Bruiner (động từ không ngôi): một từ đồng nghĩa khác, chỉ mưa phùn.
Từ đồng nghĩa
  • Pleuvioter (v): mưa lâm râm, mưa phùn.
  • Bruiner (v): mưa bụi, mưa phùn.
Từ trái nghĩa
  • Pleuvoir à verse (v): mưa như trút nước, mưa rào.
  • Faire un temps sec (v): thời tiết khô ráo.
động từ không ngôi
  1. mưa phùn