crachiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ không ngôi:
- Mưa phùn: "crachiner" dùng để chỉ hiện tượng trời mưa những hạt mưa rất nhỏ, nhẹ và thưa, thường kéo dài. Đây là một động từ không ngôi, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (nó/trời).
Ví dụ sử dụng
- Động từ không ngôi:
- Il commence à crachiner. (Trời bắt đầu mưa phùn.)
- Ça va crachiner toute la journée. (Trời sẽ mưa phùn cả ngày.)
- Regarde, il crachine dehors. (Nhìn kìa, ngoài trời đang mưa phùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il crachine" là cấu trúc duy nhất và phổ biến nhất. Động từ này hầu như không được chia với các chủ ngữ khác.
- On dit qu'il va crachiner demain. (Người ta nói ngày mai trời sẽ mưa phùn.)
Biến thể và từ gần giống
Crachin (danh từ giống đực): cơn mưa phùn.
- Un crachin breton (Một cơn mưa phùn đặc trưng của vùng Bretagne)
- Le crachin ne cesse pas. (Cơn mưa phùn không ngừng.)
Pleuvioter (động từ không ngôi): một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là mưa phùn.
- Bruiner (động từ không ngôi): một từ đồng nghĩa khác, chỉ mưa phùn.
Từ đồng nghĩa
- Pleuvioter (v): mưa lâm râm, mưa phùn.
- Bruiner (v): mưa bụi, mưa phùn.
Từ trái nghĩa
- Pleuvoir à verse (v): mưa như trút nước, mưa rào.
- Faire un temps sec (v): thời tiết khô ráo.
động từ không ngôi
- mưa phùn