crachotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhổ vặt: Hành động nhổ nước bọt hoặc đờm nhẹ, lặp đi lặp lại, thường với âm thanh nhỏ.
- Tiếng ọc ọc, tiếng lách tách: Âm thanh bị nhiễu, ngắt quãng hoặc không rõ ràng phát ra từ một thiết bị âm thanh, như máy thu thanh, loa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le crachotement du vieil homme malade. (Người ta nghe thấy tiếng nhổ vặt của ông lão bị ốm.)
- Le crachotement de la radio empêchait de comprendre les nouvelles. (Tiếng ọc ọc của máy radio ngăn không hiểu được tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crachotement de la pluie" (nghĩa ẩn dụ): tiếng mưa rơi lộp bộp, tí tách.
- J'écoutais le doux crachotement de la pluie sur les feuilles. (Tôi lắng nghe tiếng mưa rơi tí tách nhẹ nhàng trên những tán lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracher (động từ): nhổ, phun ra; phát ra tiếng ọc ọc.
- Crachoir (danh từ): ống nhổ.
- Crachin (danh từ): mưa phùn (loại mưa hạt nhỏ, gợi liên tưởng đến sự "phun" nhẹ).
Từ đồng nghĩa
- Grésillement (danh từ): tiếng xèo xèo, lách tách (thường dùng cho âm thanh nhiễu).
- Expectoration (danh từ): sự khạc đờm (trang trọng hơn, thường trong y học).
Thành ngữ liên quan
- Parler avec un crachotement: Nói với giọng khàn khàn, ngắt quãng, như có đờm trong cổ họng.
- Épuisé, il parlait avec un crachotement à peine audible. (Kiệt sức, anh ta nói với một giọng khàn khàn khó nghe.)
danh từ giống đực
- sự nhổ vặt
- sự cắn giấy và làm bắn mực (ngòi bút)
- sự ọc ọc (máy thu thanh...)