crachotement

danh từ giống đực
  1. sự nhổ vặt
  2. sự cắn giấy làm bắn mực (ngòi bút)
  3. sự ọc ọc (máy thu thanh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

crachotement
Le stylo à plume fait un crachotement sur le papier.