craquètement

danh từ giống đực
  1. sự lách tách; tiếng lách tách
  2. (y học) tiếng răng lập cập
  3. tiếng co co ( kêu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

craquètement
Le médecin écoute le craquètement des os avec son stéthoscope.