crachouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Khạc khạc nhổ nhổ đến ghê: Hành động khạc nhổ lặp đi lặp lại một cách khó chịu, thường tạo ra âm thanh có thể kèm theo đờm dãi, gây cảm giác khó chịu cho người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne fait que crachouiller depuis qu'il a attrapé ce rhume. (Anh ta chỉ khạc khạc nhổ nhổ đến ghê kể từ khi bị cảm.)
    • Arrête de crachouiller comme ça, c'est dégoûtant ! (Đừng khạc khạc nhổ nhổ đến ghê như thế nữa, thật kinh tởm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng, để diễn tả một cách sinh động phần khinh miệt hành động khạc nhổ liên tục.
  • Có thể dùng để mô tả âm thanh phát ra từ độnghoặc máy móc bị trục trặc, tạo ra tiếng động lách tách, nổ lụp bụp không đều.
Biến thể từ gần giống
  • Cracher (động từ): khạc nhổ. Đâyđộng từ gốc, mang nghĩa chung trung tính hơn.
  • Râcler sa gorge (cụm động từ): hắng giọng, khạc đờm nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Expectorer (động từ): khạc đờm (từ ngữ y khoa, trang trọng hơn).
  • Postillonner (động từ): nói bắn nước bọt, văng nước miếng khi nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ crachouiller.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ crachouiller.
nội động từ
  1. khạc khạc nhổ nhổ đến ghê