crack addict

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện cocain dạng crack: Một người sự phụ thuộc về thể chất tâm lý vào cocain dạng crack, một loại ma túy gây nghiện mạnh. Từ này nhấn mạnh đến tình trạng nghiện ngập thường mang hàm ý tiêu cực về một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary showed the life of a crack addict trying to recover. (Bộ phim tài liệu cho thấy cuộc sống của một người nghiện crack đang cố gắng cai nghiện.)
    • He lost his job and family after becoming a crack addict. (Anh ấy mất việc làm gia đình sau khi trở thành một người nghiện crack.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a former crack addict": một cựu nghiện crack.

    • She now works as a counselor, helping others as a former crack addict herself. (Giờ đây ấy làm việc như một nhà tư vấn, giúp đỡ người khác với tư cách một cựu nghiện crack.)
  • "to be labeled a crack addict": bị gán mác người nghiện crack.

    • He felt society would always see him as just a crack addict. (Anh ấy cảm thấy xã hội sẽ luôn coi anh chỉ một người nghiện crack.)
Biến thể từ gần giống
  • Crack addiction (n): chứng nghiện crack, tình trạng nghiện crack.

    • Crack addiction is extremely difficult to overcome. (Chứng nghiện crack cực kỳ khó khắc phục.)
  • Crack cocaine (n): cocain dạng crack, loại ma túy cụ thể người nghiện sử dụng.

    • Crack cocaine is a potent and addictive form of cocaine. (Cocain dạng crack một dạng cocain mạnh gây nghiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug addict: người nghiện ma túy (nghĩa rộng hơn).
  • Cocaine addict: người nghiện cocain (có thể chỉ các dạng cocain khác, không chỉ crack).
Thành ngữ liên quan
  • "To be hooked on crack": bị nghiện crack, bị mắc vào crack.
    • He admitted he was hooked on crack and needed help. (Anh ấy thừa nhận mình bị nghiện crack cần sự giúp đỡ.)
Noun
  1. người nghiện cocain