crack willow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây liễu lớn, có cành cứng và dễ gãy: "crack willow" là tên gọi của một loài cây thuộc chi Liễu (Salix), có đặc điểm là thân cây lớn và các cành giòn, dễ bị tách hoặc gãy dưới tác động của gió hoặc sức nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old crack willow by the riverbank lost a major branch in the storm. (Cây liễu to già bên bờ sông đã mất một cành lớn trong cơn bão.)
- Crack willows are often planted for erosion control along waterways. (Cây liễu to thường được trồng để chống xói mòn dọc theo các đường thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học của "crack willow" là . Tính từ "fragilis" trong tên khoa học nhấn mạnh đặc tính giòn, dễ gãy của cành cây.
- Salix fragilis, commonly known as crack willow, is native to Europe and Western Asia. (Salix fragilis, thường được gọi là cây liễu to, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Willow (n): cây liễu (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
- White willow (n): cây liễu trắng (), một loài liễu khác.
- Weeping willow (n): cây liễu rủ (), có cành mềm mại rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Brittle willow: cây liễu giòn (tên gọi khác dựa trên đặc tính).
- Salix fragilis: tên gọi khoa học.
Thông tin thêm
- Loài cây này có khả năng tái sinh mạnh mẽ từ những cành bị gãy. Cành gãy rơi xuống đất ẩm ướt có thể dễ dàng ra rễ và phát triển thành một cây mới. Đây là một đặc điểm thích nghi quan trọng của loài.
Noun
- cây liễu to, có các cành cứng, dễ bị gãy