crack-brained
/'krækbreind/
Học thuậtThân thiện
A man with a crack-brained idea tries to build a flying machine from umbrellas.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gàn, dở hơi, điên rồ: Dùng để mô tả một người có suy nghĩ kỳ quặc, thiếu thực tế, hoặc có những ý tưởng ngớ ngẩn, ngu ngốc. Từ này thường mang sắc thái chê bai, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He came up with another crack-brained scheme to get rich quick. (Hắn ta lại nghĩ ra một kế hoạch gàn dở nữa để làm giàu nhanh chóng.)
- Don't listen to his crack-brained ideas; they never work. (Đừng nghe những ý tưởng dở hơi của anh ta; chúng chẳng bao giờ hiệu quả cả.)
- She was dismissed as a crack-brained eccentric by her neighbors. (Bà ấy bị những người hàng xóm coi là một kẻ lập dị dở hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crack-brained notion/scheme/plan": ý nghĩ/kế hoạch gàn dở, điên rồ.
- The government rejected the crack-brained proposal. (Chính phủ đã bác bỏ đề xuất gàn dở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Crackpot (n, adj): người gàn dở/điên rồ; có tính chất gàn dở. (Đây là một từ riêng biệt, thường dùng thay thế cho "crack-brained").
- He's a complete crackpot. (Hắn ta là một tên gàn dở hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu ngốc, dại dột.
- Crazy: điên rồ, khùng.
- Absurd: phi lý, vô lý.
- Preposterous: lố bịch, vô lý đến buồn cười.
Từ trái nghĩa
- Sensible: hợp lý, có óc phán đoán.
- Rational: có lý trí, hợp lý.
- Practical: thực tế.
Lưu ý sử dụng
- Từ "crack-brained" là một từ khá cũ và mang tính xúc phạm. Nó nên được sử dụng thận trọng, chủ yếu trong văn nói không trang trọng hoặc văn viết mang tính mỉa mai. Trong ngữ cảnh cần sự lịch sự, nên dùng các từ thay thế ít mang tính miệt thị hơn như "impractical" (không thực tế) hoặc "eccentric" (lập dị).
A man with a crack-brained idea tries to build a flying machine from umbrellas.
tính từ
- gàn, dở hơi