crackdown

Học thuật
Thân thiện
crackdown

Police officers in uniform stand watch during a city crackdown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trấn áp mạnh mẽ, sự đàn áp quyết liệt: Chỉ hành động của chính quyền hoặc cơ quan thẩm quyền nhằm ngăn chặn, kiểm soát hoặc chấm dứt một hoạt động bất hợp pháp hoặc không mong muốn bằng các biện pháp cứng rắn thường đột ngột.
    • Chiến dịch trừng trị: Một đợt hành động tập trung nghiêm khắc để xử lý một vấn đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government announced a crackdown on illegal gambling. (Chính phủ đã công bố một cuộc trấn áp đối với nạn cờ bạc bất hợp pháp.)
    • A police crackdown led to the arrest of dozens of protesters. (Một cuộc đàn áp của cảnh sát đã dẫn đến việc bắt giữ hàng chục người biểu tình.)
    • The new crackdown on tax evasion is very strict. (Cuộc trấn áp mới đối với hành vi trốn thuế rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a crackdown on something": phát động một chiến dịch trấn áp điều đó.
    • The city launched a crackdown on street vendors. (Thành phố đã phát động một chiến dịch trấn áp những người bán hàng rong.)
  • "a severe/strict crackdown": một cuộc trấn áp nghiêm khắc/nghiêm ngặt.
    • The regime is known for its severe crackdowns on dissent. (Chế độ này nổi tiếng với những cuộc đàn áp nghiêm khắc đối với sự bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • To crack down (on) (Phrasal verb - Động từ kép): Hành động trấn áp, đàn áp.
    • Authorities are vowing to crack down on corruption. (Giới chức trách thề sẽ trấn áp tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression (n): sự đàn áp, sự trấn áp.
  • Clampdown (n): sự siết chặt, sự kiểm soát chặt chẽ (thường do chính quyền thực hiện).
  • Repression (n): sự đàn áp, sự kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down on (đã liệt kêmục Biến thể): Hành động mạnh mẽ để ngăn chặn hoặc trừng phạt.
    • The school is cracking down on students using phones in class. (Nhà trường đang siết chặt việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "crackdown" thường được mô tả trực tiếp.)

crackdown

Police officers in uniform stand watch during a city crackdown.

Noun
  1. Sự trừng trị thẳng tay, sự đàn áp không nương tay