cracked-wheat bread

Học thuật
Thân thiện
cracked-wheat bread

A baker slices a loaf of cracked-wheat bread on a wooden cutting board.

Từ "cracked-wheat bread" trong tiếng Anh có thể được dịch "bánh mì làm từ lúa mì nứt" trong tiếng Việt. Đây một loại bánh mì được làm từ bột lúa mì chứa các hạt lúa mì đã được nứt hoặc nghiền một phần. Loại bánh mì này thường kết cấu thô hơn so với bánh mì trắng thông thường được coi giàu dinh dưỡng hơn.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Định nghĩa:

    • "Cracked-wheat bread" một loại bánh mì được làm từ bột lúa mì nứt, thường vị ngọt nhẹ kết cấu hơi thô. thường được coi một lựa chọn lành mạnh hơn so với bánh mì trắng truyền thống.
  2. Cách sử dụng:

    • dụ: "I prefer cracked-wheat bread to white bread because it has more fiber." (Tôi thích bánh mì làm từ lúa mì nứt hơn bánh mì trắng nhiều chất hơn.)
    • dụ nâng cao: "Cracked-wheat bread is an excellent source of whole grains, making it a popular choice among health-conscious consumers." (Bánh mì làm từ lúa mì nứt một nguồn tuyệt vời của ngũ cốc nguyên hạt, vậy trở thành lựa chọn phổ biến trong giới tiêu dùng chú trọng sức khỏe.)
Các biến thể từ gần giống
  • Từ đồng nghĩa:

    • "Whole wheat bread" (bánh mì nguyên cám) – mặc dù không hoàn toàn giống nhau, nhưng cũng một loại bánh mì làm từ lúa mì nguyên hạt.
    • "Multigrain bread" (bánh mì đa hạt) – thường chứa nhiều loại hạt ngũ cốc khác nhau, có thể lúa mì nứt.
  • Biến thể:

    • "Cracked-wheat" (lúa mì nứt) – có thể được sử dụng để chỉ sản phẩm lúa mì nứt nói chung, không nhất thiết phải bánh mì.
Idioms Phrasal Verbs
  • Idioms: Không idiom trực tiếp liên quan đến "cracked-wheat bread", nhưng có thể nói về khẩu phần ăn lành mạnh như "You are what you eat." (Bạn những bạn ăn.)

  • Phrasal Verbs: Không phrasal verb nào cụ thể liên quan đến "cracked-wheat bread", nhưng bạn có thể sử dụng "cut down on" khi nói về việc giảm ăn bánh mì trắng: "I need to cut down on white bread and eat more cracked-wheat bread." (Tôi cần giảm ăn bánh mì trắng ăn nhiều bánh mì làm từ lúa mì nứt hơn.)

Kết luận

"Cracked-wheat bread" một lựa chọn thực phẩm lành mạnh bổ dưỡng, phù hợp cho những ai muốn cải thiện chế độ ăn uống của mình.

cracked-wheat bread

A baker slices a loaf of cracked-wheat bread on a wooden cutting board.

Noun
  1. bánh mì làm với thịt xay

Từ gần giống

Từ chứa "cracked-wheat bread"