crackerberry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sơn thù du: Tên gọi của một loài thực vật có hoa, thuộc họ Cornaceae, thường mọc bò và có quả mọng màu đỏ. Tên khoa học là Cornus canadensis.
- Quả của cây sơn thù du: Chỉ quả mọng màu đỏ, thường mọc thành cụm, của loài cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was dotted with the bright red berries of the crackerberry. (Mặt đất rừng lốm đốm những quả mọng đỏ tươi của cây sơn thù du.)
- Crackerberry is also known as bunchberry or dwarf cornel. (Crackerberry còn được gọi là bunchberry hoặc dwarf cornel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crackerberry plant": cây crackerberry.
- The crackerberry plant is a common groundcover in northern forests. (Cây crackerberry là một loại cây phủ nền phổ biến trong các khu rừng phương bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunchberry (n): Một tên gọi phổ biến khác của cùng một loài cây ().
- Dwarf cornel (n): Một tên gọi khác cho cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Bunchberry: (tên gọi khác) cây/quả sơn thù du lùn.
- Dwarf cornel: (tên gọi khác) sơn thù du lùn.
Lưu ý
- "Crackerberry" là một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh thực vật học hoặc khi mô tả hệ thực vật địa phương. Tên gọi "bunchberry" phổ biến hơn trong sử dụng chung.