cracking

/'krækiɳ/
Học thuật
Thân thiện
cracking

Le cracking est une étape essentielle dans le raffinage du pétrole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phương pháp cracking (tinh chế dầu mỏ): Một quy trình công nghiệp trong lọc hóa dầu, dùng để phá vỡ các phân tử hydrocarbon lớn, phức tạp thành các phân tử nhỏ hơn, nhẹ hơn giá trị hơn (như xăng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cracking est une étape essentielle dans le raffinage du pétrole. (Crackingmột bước thiết yếu trong quá trình lọc dầu mỏ.)
    • Cette usine utilise un nouveau procédé de cracking catalytique. (Nhà máy này sử dụng một quy trình cracking xúc tác mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cracking catalytique": cracking xúc tác (sử dụng chất xúc tác để thực hiện quá trình).

    • Le cracking catalytique permet d'obtenir un meilleur rendement en essence. (Cracking xúc tác cho phép đạt được hiệu suất xăng cao hơn.)
  • "Cracking thermique": cracking nhiệt (sử dụng nhiệt độ áp suất cao).

    • Le cracking thermique était la première méthode utilisée dans l'industrie. (Cracking nhiệtphương pháp đầu tiên được sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Craquer (động từ): Nứt, gãy, đứt; (thông tục) "phát điên", không chịu nổi áp lực. (Lưu ý: Đâyđộng từ gốc, khác nghĩa với danh từ chuyên ngành "cracking").

    • La glace a commencé à craquer. (Băng bắt đầu nứt.)
    • Il va craquer sous la pression. (Anh ta sẽ "phát điên" áp lực mất.)
  • Craquage (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "cracking" trong ngành hóa dầu.

Từ đồng nghĩa
  • Craquage (danh từ giống đực): Quá trình cracking (hoàn toàn đồng nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Pyrolyse (danh từ giống cái): Sự nhiệt phân (một quá trình phân hủy bằng nhiệt tương tự, nhưng có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu khác ngoài dầu mỏ).
Lưu ý

Từ "cracking" trong tiếng Phápmột danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật công nghiệp hóa dầu. không nên bị nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của động từ "craquer". Trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật, thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh in nghiêng (cracking) hoặc đôi khi được viết là "craquage".

cracking

Le cracking est une étape essentielle dans le raffinage du pétrole.

danh từ giống đực
  1. phương pháp crackin (tinh chế dầu mỏ)