cracking
- Danh từ giống đực:
- Phương pháp cracking (tinh chế dầu mỏ): Một quy trình công nghiệp trong lọc hóa dầu, dùng để phá vỡ các phân tử hydrocarbon lớn, phức tạp thành các phân tử nhỏ hơn, nhẹ hơn và có giá trị hơn (như xăng).
- Danh từ giống đực:
- Le cracking est une étape essentielle dans le raffinage du pétrole. (Cracking là một bước thiết yếu trong quá trình lọc dầu mỏ.)
- Cette usine utilise un nouveau procédé de cracking catalytique. (Nhà máy này sử dụng một quy trình cracking xúc tác mới.)
"Cracking catalytique": cracking xúc tác (sử dụng chất xúc tác để thực hiện quá trình).
- Le cracking catalytique permet d'obtenir un meilleur rendement en essence. (Cracking xúc tác cho phép đạt được hiệu suất xăng cao hơn.)
"Cracking thermique": cracking nhiệt (sử dụng nhiệt độ và áp suất cao).
- Le cracking thermique était la première méthode utilisée dans l'industrie. (Cracking nhiệt là phương pháp đầu tiên được sử dụng trong công nghiệp.)
Craquer (động từ): Nứt, gãy, đứt; (thông tục) "phát điên", không chịu nổi áp lực. (Lưu ý: Đây là động từ gốc, khác nghĩa với danh từ chuyên ngành "cracking").
- La glace a commencé à craquer. (Băng bắt đầu nứt.)
- Il va craquer sous la pression. (Anh ta sẽ "phát điên" vì áp lực mất.)
Craquage (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "cracking" trong ngành hóa dầu.
- Craquage (danh từ giống đực): Quá trình cracking (hoàn toàn đồng nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật).
- Pyrolyse (danh từ giống cái): Sự nhiệt phân (một quá trình phân hủy bằng nhiệt tương tự, nhưng có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu khác ngoài dầu mỏ).
Từ "cracking" trong tiếng Pháp là một danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp hóa dầu. Nó không nên bị nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của động từ "craquer". Trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật, nó thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh và in nghiêng (cracking) hoặc đôi khi được viết là "craquage".
- phương pháp crackin (tinh chế dầu mỏ)