crackled
/'krækld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị rạn nứt: Chỉ trạng thái xuất hiện nhiều vết nứt nhỏ, mảnh trên bề mặt của một vật.
- Có da rạn: Đặc biệt dùng để mô tả bề mặt của một số loại đồ sứ hoặc men gốm có các đường vân nứt nhỏ tạo thành hoa văn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old painting had a crackled varnish. (Lớp véc-ni trên bức tranh cũ đã bị rạn nứt.)
- She collects antique crackled porcelain. (Cô ấy sưu tầm đồ sứ cổ có da rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crackled glaze": men rạn, một kỹ thuật trong gốm sứ tạo ra bề mặt có nhiều vết nứt nhỏ như mạng nhện.
- The vase is famous for its beautiful crackled glaze. (Chiếc bình nổi tiếng với lớp men rạn đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
To crackle (động từ): kêu lách tách, nổ lốp bốp; tạo ra hoặc trở nên rạn nứt.
- The fire crackled warmly. (Ngọn lửa kêu lách tách ấm áp.)
- The glaze will crackle as it cools. (Lớp men sẽ bị rạn khi nguội đi.)
Crackle (danh từ): tiếng kêu lách tách; mạng lưới các vết nứt nhỏ.
- We heard the crackle of the radio. (Chúng tôi nghe thấy tiếng lách tách từ chiếc radio.)
Từ đồng nghĩa
- Craquelured (tính từ): có vết rạn (thường dùng trong nghệ thuật, đặc biệt cho tranh sơn dầu hoặc đồ sứ).
- Fissured (tính từ): bị nứt, rạn nứt (nhấn mạnh đến các vết nứt sâu hơn).
tính từ
- bị rạn nứt
- có da rạn (đồ sứ)