crackleware
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ sứ nứt men: Một loại đồ gốm sứ (thường là đồ sứ) có lớp men được tạo ra một cách cố ý với một mạng lưới các vết nứt nhỏ li ti trên bề mặt. Đây là một kỹ thuật trang trí truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of antique crackleware. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ sứ nứt men cổ đẹp mắt.)
- She prefers the elegant look of crackleware to plain white porcelain. (Cô ấy thích vẻ ngoài thanh lịch của đồ sứ nứt men hơn là đồ sứ trắng trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sưu tầm đồ cổ, nghệ thuật gốm sứ và trang trí nội thất để mô tả một phong cách hoặc kỹ thuật cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Crackle (n): Vết nứt men, hiệu ứng nứt men. Đây là từ gốc mô tả đặc điểm bề mặt.
- The vase is valued for its fine crackle. (Chiếc bình được đánh giá cao nhờ những vết nứt men tinh xảo.)
- Crackled (adj): Có bề mặt nứt men.
- a crackled glaze (một lớp men nứt)
Từ đồng nghĩa
- Crackled porcelain: Đồ sứ nứt men.
- Crackle glaze ware: Đồ gốm men nứt.
Lưu ý
- "Crackleware" là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung cho loại đồ gốm sứ có đặc điểm này, chứ không chỉ một món đồ đơn lẻ. Để chỉ một món đồ cụ thể, người ta thường dùng cụm như "a piece of crackleware".
Noun
- xem crackle