cracknel

/'kræknl/
Học thuật
Thân thiện
cracknel

A baker arranges crisp cracknels on a display tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy giòn: Một loại bánh quy cứng, giòn, thường hình dạng xoắn hoặc gấp khúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She served tea with a plate of crisp cracknels. ( ấy phục vụ trà cùng một đĩa bánh quy giòn.)
    • The recipe for these traditional cracknels has been in my family for generations. (Công thức làm những chiếc bánh quy giòn truyền thống này đã trong gia đình tôi nhiều đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống hoặc lịch sử để chỉ một loại bánh quy/bánh nướng đặc biệt giòn.
Biến thể từ gần giống
  • Cracker (n): Bánh quy giòn, bánh cracker (một thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn cho các loại bánh giòn tương tự).
  • Biscuit (n): Bánh quy (từ thông dụng, có thể chỉ nhiều loại bánh quy khác nhau, không nhất thiết phải cứng giòn như "cracknel").
Từ đồng nghĩa
  • Hard biscuit: Bánh quy cứng.
  • Crispbread: Bánh giòn, bánh mì giòn.
cracknel

A baker arranges crisp cracknels on a display tray.

danh từ
  1. bánh quy giòn