cracovienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy Cracô: Một điệu nhảy dân gian truyền thống có nguồn gốc từ vùng Cracovie (Kraków) của Ba Lan, thường có nhịp điệu sôi động và các bước nhảy đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont dansé une cracovienne lors du festival. (Họ đã nhảy một điệu cracovienne tại lễ hội.)
- La cracovienne est une danse folklorique polonaise très rythmée. (Điệu cracovienne là một điệu nhảy dân gian Ba Lan rất nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "danser la cracovienne": nhảy điệu cracovienne.
- Le groupe a appris à danser la cracovienne. (Nhóm đã học cách nhảy điệu cracovienne.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracovien (danh từ giống đực): Người đàn ông đến từ Cracovie (Kraków).
- Cracovienne (tính từ giống cái): (Thuộc về) thành phố Cracovie (Kraków) của Ba Lan.
- La musique cracovienne est très entraînante. (Âm nhạc Cracovie rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Danse folklorique polonaise: điệu nhảy dân gian Ba Lan.
- Danse de Cracovie: điệu nhảy Cracovie.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cracovienne")
danh từ giống cái
- điệu nhảy cracô (Ba Lan)