cracovienne

Học thuật
Thân thiện
cracovienne

Une danseuse exécute une cracovienne sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy Cracô: Một điệu nhảy dân gian truyền thống nguồn gốc từ vùng Cracovie (Kraków) của Ba Lan, thường nhịp điệu sôi động các bước nhảy đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont dansé une cracovienne lors du festival. (Họ đã nhảy một điệu cracovienne tại lễ hội.)
    • La cracovienne est une danse folklorique polonaise très rythmée. (Điệu cracoviennemột điệu nhảy dân gian Ba Lan rất nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danser la cracovienne": nhảy điệu cracovienne.
    • Le groupe a appris à danser la cracovienne. (Nhóm đã học cách nhảy điệu cracovienne.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracovien (danh từ giống đực): Người đàn ông đến từ Cracovie (Kraków).
  • Cracovienne (tính từ giống cái): (Thuộc về) thành phố Cracovie (Kraków) của Ba Lan.
    • La musique cracovienne est très entraînante. (Âm nhạc Cracovie rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique polonaise: điệu nhảy dân gian Ba Lan.
  • Danse de Cracovie: điệu nhảy Cracovie.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cracovienne")

cracovienne

Une danseuse exécute une cracovienne sur la scène.

danh từ giống cái
  1. điệu nhảy cracô (Ba Lan)