craft union
Học thuậtThân thiện
A craft union represents carpenters in negotiations with construction companies.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp hội thợ thủ công: Một tổ chức công đoàn lao động mà thành viên chỉ bao gồm những người lao động có cùng một kỹ năng, nghề thủ công hoặc nghề nghiệp chuyên môn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenters formed a craft union to protect their specific trade interests. (Những người thợ mộc đã thành lập một hiệp hội thợ thủ công để bảo vệ các lợi ích nghề nghiệp cụ thể của họ.)
- Joining a craft union often requires proof of skill in that particular trade. (Việc gia nhập một hiệp hội thợ thủ công thường đòi hỏi bằng chứng về kỹ năng trong nghề cụ thể đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to a craft union": là thành viên của một hiệp hội thợ thủ công.
- Most skilled electricians in the city belong to a craft union. (Hầu hết thợ điện lành nghề trong thành phố đều là thành viên của một hiệp hội thợ thủ công.)
"craft union movement": phong trào hiệp hội thợ thủ công.
- The craft union movement was strong in the early 20th century. (Phong trào hiệp hội thợ thủ công mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade union / Labor union (n): công đoàn, nghiệp đoàn (tổ chức đại diện cho người lao động nói chung, có thể bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau).
- Industrial union (n): công đoàn công nghiệp (tổ chức công đoàn bao gồm tất cả công nhân trong một ngành công nghiệp, bất kể kỹ năng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Trade guild: phường hội thủ công (mang tính lịch sử).
- Skilled workers' union: công đoàn của những người lao động có tay nghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "craft union")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "craft union")
A craft union represents carpenters in negotiations with construction companies.
Noun
- hiệp hội thợ thủ công