craft-brother

/'krɑ:ft,brʌðə/
Học thuật
Thân thiện
craft-brother

A craft-brother shares his tools in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn cùng nghề (thủ công): "craft-brother" chỉ một người nam làm cùng một nghề thủ công hoặc cùng một ngành nghề chuyên môn cụ thể với người khác. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ đồng nghiệp, tình bạn sự chia sẻ kiến thức, kỹ năng trong cùng một lĩnh vực nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned many techniques from his craft-brother in the workshop. (Anh ấy đã học được nhiều kỹ thuật từ người bạn cùng nghề trong xưởng.)
    • As a carpenter, he considers the other carpenters in the guild his craft-brothers. ( một thợ mộc, anh ấy coi những người thợ mộc khác trong hội những người bạn cùng nghề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To treat someone as a craft-brother": Đối xử với ai đó như một người bạn cùng nghề, với sự tôn trọng tinh thần hỗ trợ.
    • The master artisan treated his apprentices as his craft-brothers, sharing all his secrets. (Người thợ thủ công bậc thầy đối xử với các học viên của mình như những người bạn cùng nghề, chia sẻ tất cả bí quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Craftsmanship (n): Tài nghệ, kỹ năng thủ công.
    • His craftsmanship is admired by all his craft-brothers. (Tài nghệ của anh ấy được tất cả những người bạn cùng nghề ngưỡng mộ.)
  • Craft (n): Nghề thủ công, kỹ năng.
    • He dedicated his life to his craft. (Anh ấy cống hiến cả đời cho nghề của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Colleague (n): Đồng nghiệp (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngành nghề).
  • Fellow craftsman (n): Bạn đồng nghiệp thủ công (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Craft-brother" một từ ghép cụ thể, thường được dùng trong bối cảnh truyền thống của các hội thợ thủ công (guilds). Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "colleague" (đồng nghiệp) hoặc "fellow worker" (bạn cùng làm) thường được sử dụng thay thế.
craft-brother

A craft-brother shares his tools in the workshop.

danh từ
  1. bạn cùng nghề (thủ công)