craintivement

Học thuật
Thân thiện
craintivement

L'enfant s'approche craintivement du chien inconnu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sợ sệt, sợ hãi: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện trong tâm trạng lo sợ, e dè hoặc thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a regardé craintivement par la fenêtre. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách sợ sệt.)
    • L'enfant s'est approché craintivement du chien inconnu. (Đứa trẻ tiến lại gần con chó lạ một cách sợ hãi.)
    • Elle a posé sa question craintivement, de peur de se tromper. ( ấy đặt câu hỏi một cách e dè, sợ rằng mình sẽ sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả tâm: "Craintivement" thường được dùng để mô tả chi tiết trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của nhân vật một cách tinh tế.
    • Il tendit la main craintivement, comme s'il s'attendait à être repoussé. (Hắn đưa tay ra một cách sợ sệt, như thể đang chờ đợi bị từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Craintif, craintive (tính từ): nhút nhát, hay sợ sệt.
    • Un regard craintif. (Một cái nhìn sợ sệt.)
  • Crainte (danh từ): nỗi sợ hãi, sự lo ngại.
    • Agir sous l'empire de la crainte. (Hành động dưới sự chi phối của nỗi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Peurivement: một cách sợ hãi (ít phổ biến hơn).
  • Avec appréhension: với sự e ngại, lo lắng.
  • Timidement: một cách rụt rè, nhút nhát (nhấn mạnh sự thiếu tự tin hơn là nỗi sợ).
Từ trái nghĩa
  • Courageusement: một cách dũng cảm.
  • Audacieusement: một cách táo bạo.
  • Avec assurance: một cách tự tin.
craintivement

L'enfant s'approche craintivement du chien inconnu.

phó từ
  1. sợ sệt, sợ hãi

Từ có nhắc đến "craintivement"