craintivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sợ sệt, sợ hãi: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện trong tâm trạng lo sợ, e dè hoặc thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a regardé craintivement par la fenêtre. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách sợ sệt.)
- L'enfant s'est approché craintivement du chien inconnu. (Đứa trẻ tiến lại gần con chó lạ một cách sợ hãi.)
- Elle a posé sa question craintivement, de peur de se tromper. (Cô ấy đặt câu hỏi một cách e dè, sợ rằng mình sẽ sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả tâm lý: "Craintivement" thường được dùng để mô tả chi tiết trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của nhân vật một cách tinh tế.
- Il tendit la main craintivement, comme s'il s'attendait à être repoussé. (Hắn đưa tay ra một cách sợ sệt, như thể đang chờ đợi bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Craintif, craintive (tính từ): nhút nhát, hay sợ sệt.
- Un regard craintif. (Một cái nhìn sợ sệt.)
- Crainte (danh từ): nỗi sợ hãi, sự lo ngại.
- Agir sous l'empire de la crainte. (Hành động dưới sự chi phối của nỗi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Peurivement: một cách sợ hãi (ít phổ biến hơn).
- Avec appréhension: với sự e ngại, lo lắng.
- Timidement: một cách rụt rè, nhút nhát (nhấn mạnh sự thiếu tự tin hơn là nỗi sợ).
Từ trái nghĩa
- Courageusement: một cách dũng cảm.
- Audacieusement: một cách táo bạo.
- Avec assurance: một cách tự tin.